Từ ghép
请神容易送神难
Phồn thể: [請神容易送神難]Nghĩa
- 1 mời thần dễ tiễn thần khó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 请[thỉnh]mời; mời mọc; xin (làm gì đó)Trang chữ →
- 神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →
- 容chứa; chứa đựng; cho phépTrang chữ →
- 易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →
- 送[tống]gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễnTrang chữ →
- 神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →