Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豆腐渣工程

dòufuzhāgōngchéng
Nghĩa tiếng Việtdự án xây dựng rẻ tiền; nghĩa đen: xây trên bã đậu nành
  • 5 chữ
  • 48 nét
  • 2 nghĩa