Từ ghép
豆蔻
Nghĩa tiếng Việtbạch đậu khấu (Elettaria cardamomum); ví von: tuổi thiếu nữ; thuở còn son
- 2 chữ
- 21 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bạch đậu khấu (Elettaria cardamomum)
- 2 ví von: tuổi thiếu nữ
- 3 thuở còn son
- 4 trẻ đẹp như nụ hoa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白豆蔻thảo quả (Elettaria cardamomum)
- 肉豆蔻nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt); trái chùy; gia đình Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác)
- 小豆蔻bạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)
- 豆蔻年华[豆蔻年華](cô gái) 13 hoặc 14 tuổi; tuổi đầu thiếu niên; thời thanh xuân
- 肉豆蔻料họ Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác, bao gồm nhục đậu khấu)