Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豆蔻

dòukòu
Nghĩa tiếng Việtbạch đậu khấu (Elettaria cardamomum); ví von: tuổi thiếu nữ; thuở còn son
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa