Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
fùmiàn

负面

Phồn thể: [負面]
Nghĩa tiếng Việttiêu cực; mặt tiêu cực
Âm Hán Việtphụ diện
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa