Từ ghép
财务再保险
Phồn thể: [財務再保險]Nghĩa
- 1 tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 财tiền; tài sản; sự giàu cóTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 再[tái]lại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai; cái khác; rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)Trang chữ →
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 险[hiểm]nguy hiểm; hiểm trởTrang chữ →