Houzii
← Từ điển
Từ ghép

财务再保险

Phồn thể: [財務再保險]
cáiwùzàibǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")
  • 5 chữ
  • 36 nét