Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

贯

Phồn thể: [貫]
guàn
Nghĩa tiếng Việtxuyên qua; đi qua; được xâu lại
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuyên qua
  2. 2 đi qua
  3. 3 được xâu lại
  4. 4 thành xâu tiền 1000 đồng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập