Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贸易保护主义

Phồn thể: [貿易保護主義]
màoyìbǎohùzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa bảo hộ thương mại
  • 6 chữ
  • 41 nét