Chữ đơn
踞
Nghĩa
- 1 dựa vào
- 2 ngồi xổm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 窜踞[竄踞]chạy trốn trong hỗn loạn và ẩn náu ở đâu đó
- 蹲踞ngồi xổm; ngồi chồm hổm
- 蟠踞biến thể của 盘踞 (pánjù)
- 盘踞[盤踞]chiếm giữ bất hợp pháp; chiếm đoạt (lãnh thổ); cố thủ (bản thân)
- 雄踞tọa lạc trên cao; nằm ở vị trí nổi bật; chiếm ưu thế
- 虎踞龙盘[虎踞龍盤]nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở
- 虎踞龙蟠[虎踞龍蟠]nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở