Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蹄

tí
Nghĩa tiếng Việtmóng; chân giò lợn
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

蹄

Phồn thể: [蹏]
tí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蹄 (tí)
  • 1 chữ
  • 16 nét