Chữ đơnChữ đa âm
蹄
Nghĩa
- 1 móng
- 2 chân giò lợn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 马蹄[馬蹄]móng ngựa; đinh ngựa; củ năng (Eleocharis dulcis hoặc E. congesta)
- 偶蹄động vật móng guốc chẵn (động vật học)
- 铁蹄[鐵蹄]móng sắt (của kẻ áp bức)
- 蹄印dấu móng
- 蹄子móng guốc; (cũ, nghĩa bóng) phụ nữ lẳng lơ; người đàn bà hỗn láo
- 猪蹄[豬蹄]chân giò heo
- 奇蹄类[奇蹄類]Perissodactyla (động vật guốc lẻ, như ngựa, ngựa vằn,...)
- 奇蹄目Perissodactyla; bộ guốc lẻ (bao gồm ngựa, lợn vòi, tê giác)
- 口蹄疫bệnh lở mồm long móng (FMD); sốt miệng lở
- 马蹄莲[馬蹄蓮]hoa rum; hoa rum ly
- 马蹄铁[馬蹄鐵]móng ngựa
- 马蹄蟹[馬蹄蟹]cua móng ngựa (Tachypleus tridentatus)