Houzii
← Từ điển
Từ ghép

软体配送者

Phồn thể: [軟體配送者]
ruǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǐpèisòngzhěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhà phân phối phần mềm
  • 5 chữ
  • 42 nét