Từ ghép
轻质石油
Phồn thể: [輕質石油]Nghĩa
- 1 sản phẩm dầu mỏ nhẹ
- 2 xăng và dầu diesel
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.