Từ ghép
轻质石油产品
Phồn thể: [輕質石油產品]Nghĩa
- 1 sản phẩm dầu mỏ nhẹ (tức là xăng và dầu diesel)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.