Chữ đơn
轿
Phồn thể: [轎]Nghĩa tiếng Việtkiệu kiên; kiệu; phương tiện khiêng
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kiệu kiên
- 2 kiệu
- 3 phương tiện khiêng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 轿车[轎車][kiệu xa]Cấp: HSK 7–9xe kín chở khách; xe hơi; xe ô tô hoặc xe buýt
- 花轿[花轎]kiệu hoa đón dâu
- 家轿[家轎]xe hơi sở hữu cá nhân
- 轿夫[轎夫]người khiêng kiệu
- 轿子[轎子]kiệu kiên; kiệu; phương tiện khiêng
- 暖轿[暖轎]kiệu kín
- 驮轿[馱轎]kiệu do động vật thồ khiêng
- 抬轿子[抬轎子]khiêng kiệu ai; nịnh nọt; ca ngợi
- 小轿车[小轎車](ô tô) xe sedan; xe hơi
- 八抬大轿[八抬大轎]kiệu tám người khiêng; (ví von) đối đãi xa hoa
- 豪华轿车[豪華轎車]xe limousine; xe sang trọng
- 四门轿车[四門轎車]xe sedan (ô tô)