Chữ đơnChữ đa âm
辛
Nghĩa tiếng Việt(vị) cay hoặc nồng; vất vả; cực nhọc
- 1 chữ
- 7 nét
- 9 nghĩa
Nghĩa
- 1 (vị) cay hoặc nồng
- 2 vất vả
- 3 cực nhọc
- 4 đau khổ
- 5 thứ tám trong thứ tự
- 6 thứ tám trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)
- 7 chữ "H" hoặc số La Mã "VIII" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
- 8 điểm la bàn cổ của Trung Quốc: 285°
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 bát giác
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 艰辛[艱辛][gian tân]Cấp: HSK 6gian khổ; khó khăn; nhọc nhằn
- 辛勤[tân cần]Cấp: HSK 7–9chăm chỉ; cần cù
- 辛酸[tân toan]Cấp: HSK 7–9cay (vị); đắng; nghĩa bóng: buồn
- 帝辛Đế Tân, vị vua cuối cùng của nhà Thương (thế kỷ 11 TCN), nổi tiếng là bạo chúa
- 荤辛[葷辛]món rau rất cay và nồng (một thuật ngữ phổ biến trong Phật giáo)
- 兰辛[蘭辛]Thành phố Lansing, thủ phủ của Michigan
- 拉辛Jean Racine (1639-1699), nhà viết kịch người Pháp
- 利辛Lixin, một huyện ở Bạc Châu 亳州 (Bózhōu), An Huy
- 秘辛câu chuyện hậu trường; chi tiết chỉ người trong cuộc biết
- 酸辛đau khổ
- 五辛xem 五荤 (wǔhūn)