Chữ đơn
迅
Nghĩa
- 1 nhanh chóng
- 2 nhanh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 迅速[tấn tốc]Cấp: HSK 5nhanh chóng; nhanh nhẹn; nhanh
- 迅猛[tấn mãnh]Cấp: HSK 7–9nhanh và mạnh
- 鲁迅[魯迅]Lu Xun (1881-1936), một trong những nhà văn hiện đại đầu tiên và nổi tiếng nhất Trung Quốc
- 迅疾nhanh chóng; nhanh lẹ
- 迅即ngay lập tức; nhanh chóng; nhanh
- 迅捷nhanh nhẹn và linh hoạt
- 迅雷sấm sét
- 陈奕迅[陳奕迅]Eason Chan (1974-), ca sĩ và diễn viên nhạc pop Hồng Kông
- 迅速发展[迅速發展]phát triển nhanh chóng
- 迅速蔓延lây lan nhanh chóng; lây lan nhanh