Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过氧化氢

Phồn thể: [過氧化氫]
guòyǎnghuàqīng
Nghĩa tiếng Việthydrogen peroxide H2O2
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 hydrogen peroxide H2O2

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập