Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连续译码阶段

Phồn thể: [連續譯碼階段]
liánxùyìmǎjiēduàn
Nghĩa tiếng Việtgiai đoạn giải mã tuần tự
  • 6 chữ
  • 48 nét