Từ ghép
退休金双轨制
Phồn thể: [退休金雙軌制]Nghĩa
- 1 chế độ lương hưu kép (Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 退[thoái]rút lui; rút khỏi; từ chối; trả lại (cái gì đó); từ chốiTrang chữ →
- 休nghỉ; ngừng làm gì đó một thời gian; ngưngTrang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 双[song]đôi, cặp (lượng từ cho giày, tất, đũa, mắt, tay); haiTrang chữ →
- 轨(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đườngTrang chữ →
- 制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →