Houzii
← Từ điển
Từ ghép

退休金双轨制

Phồn thể: [退休金雙軌制]
tuìxiūjīnshuāngguǐzhì
Nghĩa tiếng Việtchế độ lương hưu kép (Trung Quốc)
  • 6 chữ
  • 41 nét