Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

退化

tuìhuà
Nghĩa tiếng Việtthoái hóa; teo đi
Âm Hán Việtthoái hoá
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa