Từ ghép
退而求其次
Nghĩa
- 1 chấp nhận điều thứ hai
- 2 điều tốt nhất tiếp theo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 退[thoái]rút lui; rút khỏi; từ chối; trả lại (cái gì đó); từ chốiTrang chữ →
- 而[nhi]mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế tương phản hoặc bổ sung)Trang chữ →
- 求[cầu]tìm kiếm; tìm; thỉnh cầuTrang chữ →
- 其[kì]của anh ấy; của cô ấy; của nóTrang chữ →
- 次[thứ]lần (lượng từ cho hành động, sự việc); thứ hai, tiếp theoTrang chữ →