Houzii
← Từ điển
Từ ghép

选举委员会

Phồn thể: [選舉委員會]
Xuǎnjǔ Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Bầu cử (Hồng Kông)
  • 5 chữ
  • 39 nét