Từ ghép
选民参加率
Phồn thể: [選民參加率]Nghĩa
- 1 tỉ lệ tham gia của cử tri
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 选[tuyển]chọn; lựa; chọn lựaTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 参tham gia; tham dự; gia nhậpTrang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 率[suất]tỉ lệ; tần suấtTrang chữ →