Cấp: HSK 6Chữ đơn
逗
Nghĩa tiếng Việttrêu chọc (một cách vui vẻ); dụ dỗ; (khẩu ngữ) nói đùa; (khẩu ngữ) vui; hài hước
Âm Hán Việtđậu
- 1 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 trêu chọc (một cách vui vẻ); dụ dỗ
- 2 (khẩu ngữ) nói đùa
- 3 (khẩu ngữ) vui; hài hước
- 4 lưu lại; tạm trú
- 5 tạm dừng ở cuối câu (biến thể của 读 (dòu))
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 逗留[đậu lưu]Cấp: HSK 7–9ở lại; dừng chân
- 逗比(tiếng lóng) người ngớ ngẩn nhưng vui vẻ
- 逗逼(tiếng lóng) người ngốc nghếch nhưng hài hước
- 逗点[逗點]dấu phẩy
- 逗哏vai gây cười (vai chính trong đối khẩu tướng thanh 对口相声 (duìkǒuxiàngshēng)); nói đùa; giả ngu
- 逗号[逗號]dấu phẩy (chấm câu)
- 逗乐[逗樂]tự giải trí; đùa giỡn; chọc cười
- 逗遛biến thể của 逗留 (dòuliú)
- 逗弄trêu chọc; khiêu khích; chơi đùa với (trẻ con, động vật, v.v.)
- 逗情tán tỉnh; kích thích; khiêu khích
- 逗趣chọc cười; làm ai đó cười; trêu chọc
- 逗人vui nhộn; hài hước; giải trí
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này