Từ ghép
造血干细胞
Phồn thể: [造血幹細胞]Nghĩa
- 1 tế bào gốc tạo máu (trong tuỷ xương)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.