Chữ đơn
遵
Nghĩa tiếng Việttuân theo; nghe lời; làm theo
- 1 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tuân theo
- 2 nghe lời
- 3 làm theo
- 4 tuân thủ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 遵守[tuân thủ]Cấp: HSK 5tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
- 遵循[tuân tuần]Cấp: HSK 7–9tuân theo; tuân thủ; làm theo
- 遵照[tuân chiếu]Cấp: HSK 7–9theo đúng; tuân thủ (quy tắc)
- 恪遵tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc, truyền thống, v.v.)
- 凛遵[凜遵]tuân thủ nghiêm ngặt
- 遵办[遵辦]xử lý theo (quy định)
- 遵从[遵從]tuân theo; làm theo (chỉ thị); tuân phục (phán quyết của cấp trên)
- 遵奉tuân theo; nghe lời một cách trung thành
- 遵化Tuynhóa, thành phố cấp huyện ở Đường Sơn 唐山 (Tángshān), Hà Bắc
- 遵令tuân lệnh
- 遵命tuân mệnh; làm theo lời dặn
- 遵行tuân theo; nghe lời; tuân thủ