Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

遵

zūn
Nghĩa tiếng Việttuân theo; nghe lời; làm theo
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuân theo
  2. 2 nghe lời
  3. 3 làm theo
  4. 4 tuân thủ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập