Houzii
← Từ điển
Từ ghép

部首编排法

Phồn thể: [部首編排法]
bùshǒubiānpáifǎ
Nghĩa tiếng Việtcách sắp xếp từ điển của chữ Hán theo bộ thủ
  • 5 chữ
  • 50 nét