Từ ghép
部首编排法
Phồn thể: [部首編排法]Nghĩa
- 1 cách sắp xếp từ điển của chữ Hán theo bộ thủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.