Từ ghép
鄂伦春自治旗
Phồn thể: [鄂倫春自治旗]Nghĩa tiếng ViệtKỳ Tự trị Oroqin ở Hulunbuir 呼伦贝尔 (Hūlúnbèi'ěr), Nội Mông
- 6 chữ
- 54 nét
Nghĩa
- 1 Kỳ Tự trị Oroqin ở Hulunbuir 呼伦贝尔 (Hūlúnbèi'ěr), Nội Mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 鄂họ [E4]; viết tắt của tỉnh Hồ Bắc 湖北省 (HúběiShěng)Trang chữ →
- 伦mối quan hệ giữa người với người; trật tự; tính mạch lạcTrang chữ →
- 春mùa xuân; vui tươi; hân hoanTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 旗cờ; quốc kỳ; (thời nhà Thanh) người Mãn Châu (xem 八旗 (Bāqí))Trang chữ →