Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

重重

chóngchóng
Nghĩa tiếng Việttừng lớp từng lớp; một cái sau cái khác
Âm Hán Việttrọng trọng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từng lớp từng lớp
  2. 2 một cái sau cái khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

重重

zhòngzhòng
Nghĩa tiếng Việtnặng nề; nghiêm trọng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nặng nề
  2. 2 nghiêm trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập