Từ ghép
金银铜铁锡
Phồn thể: [金銀銅鐵錫]Nghĩa
- 1 5 kim loại: vàng, bạc, đồng, sắt và thiếc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.