Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金银铜铁锡

Phồn thể: [金銀銅鐵錫]
jīnyíntóngtiěxī
Nghĩa tiếng Việt5 kim loại: vàng, bạc, đồng, sắt và thiếc
  • 5 chữ
  • 53 nét