Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿斯佩尔格尔

Phồn thể: [阿斯佩爾格爾]
Āsīpèi'ěrgé'ěr
Nghĩa tiếng ViệtHans Asperger (1906-1980), bác sĩ nhi khoa người Áo
  • 6 chữ
  • 47 nét