Từ ghép
阿斯佩尔格尔
Phồn thể: [阿斯佩爾格爾]Nghĩa
- 1 Hans Asperger (1906-1980), bác sĩ nhi khoa người Áo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 佩kính trọng; đeo (thắt lưng,...)Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →