Từ ghép
隐栖动物学
Phồn thể: [隱棲動物學]Nghĩa
- 1 nghiên cứu động vật huyền bí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 隐(hình thức ghép) bí mật; ẩn; giấu; mật mã-Trang chữ →
- 栖đậu; nghỉ (của chim); cư trúTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →