Cấp: HSK 7–9Từ ghép
隧道
Nghĩa
- 1 đường hầm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 不然[bất nhiên]Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9không phải vậy; không; hay là
- 称赞[稱讚][xưng tán]Cấp: HSK 5khen ngợi; tán dương; tán thưởng
- 结构[結構][kết cấu]Cấp: HSK 5cấu trúc; thành phần; kết cấu