Cấp: HSK 7–9Từ ghép
雌性
Nghĩa
- 1 giống cái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ