Từ ghép
青出于蓝而胜于蓝
Phồn thể: [青出於藍而勝於藍]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: màu xanh làm từ màu chàm nhưng xanh hơn màu chàm (thành ngữ); nghĩa bóng: trò giỏi hơn thầy
- 8 chữ
- 60 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: màu xanh làm từ màu chàm nhưng xanh hơn màu chàm (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: trò giỏi hơn thầy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 青[thanh]màu xanh lá; xanh dương; đenTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 于[vu]ở, tại, vào, đối với, bởi (giới từ)Trang chữ →
- 蓝[lam]màu xanh lam; màu xanh da trờiTrang chữ →
- 而[nhi]mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế tương phản hoặc bổ sung)Trang chữ →
- 胜[thắng]chiến thắng; thành công; đánh bạiTrang chữ →
- 于[vu]ở, tại, vào, đối với, bởi (giới từ)Trang chữ →
- 蓝[lam]màu xanh lam; màu xanh da trờiTrang chữ →