Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青年团

Phồn thể: [青年團]
qīngniántuán
Nghĩa tiếng Việtđoàn thanh niên; cánh thanh niên của một đảng chính trị
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa