Từ ghép
青年团
Phồn thể: [青年團]Nghĩa tiếng Việtđoàn thanh niên; cánh thanh niên của một đảng chính trị
- 3 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đoàn thanh niên
- 2 cánh thanh niên của một đảng chính trị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.