Từ ghép
中国共产主义青年团
Phồn thể: [中國共產主義青年團]Nghĩa tiếng ViệtĐoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc; Liên đoàn Thanh niên Trung Quốc
- 9 chữ
- 52 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc
- 2 Liên đoàn Thanh niên Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →
- 青[thanh]màu xanh lá; xanh dương; đenTrang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 团[đoàn]đoàn, nhóm, tập thể; cuộn, viên trònTrang chữ →