Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中国共产主义青年团

Phồn thể: [中國共產主義青年團]
Zhōngguó Gòngchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyì QīngniántuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtĐoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc; Liên đoàn Thanh niên Trung Quốc
  • 9 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa