Houzii
← Từ điển
Từ ghép

共产主义青年团

Phồn thể: [共產主義青年團]
Gòngchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyì QīngniántuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtĐoàn Thanh niên Cộng sản
  • 7 chữ
  • 40 nét