Chữ đơn
韵
Phồn thể: [韻]Nghĩa tiếng Việtvần (của âm tiết) (ngữ âm học Trung Quốc); vần điệu; sức hấp dẫn
- 1 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 vần (của âm tiết) (ngữ âm học Trung Quốc)
- 2 vần điệu
- 3 sức hấp dẫn
- 4 thu hút
- 5 (văn học) âm thanh êm tai
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 韵味[韻味][vận vị]Cấp: HSK 7–9vẻ hấp dẫn ngầm trong vần điệu hoặc âm thanh; sức hút gợi ý; sự hứng thú
- 步韵[步韻]làm thơ theo vần của bài thơ khác
- 次韵[次韻]họa thơ cùng vần
- 大韵[大韻]nhóm vần (nhóm các ký tự có vần điệu giống nhau trong sách vần)
- 风韵[風韻]duyên dáng; tao nhã; phong thái thanh lịch (thường nữ tính)
- 广韵[廣韻]Guangyun, từ điển vận thư Trung Quốc 韵书 (yùnshū) từ thế kỷ 11, chứa 26.194 mục từ đơn
- 喉韵[喉韻]dư vị dễ chịu ở phía sau cổ họng (đặc biệt khi uống trà)
- 集韵[集韻]Jiyun, từ điển vần tiếng Trung với 53.525 mục tự đơn, xuất bản thế kỷ 11
- 流韵[流韻]âm thanh du dương; nhịp điệu trôi chảy (của thơ ca); nhịp điệu
- 篇韵[篇韻]viết tắt của Yupian 玉篇 (Yùpiān) và Guangyun 广韵 (Guǎngyùn)
- 切韵[切韻]"Thiết Vận", từ điển vận đầu tiên của Trung Quốc năm 601 SCN, chứa 11.500 mục đơn tự
- 切韵[切韻]xem 反切 (fǎnqiè)