Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

韵

Phồn thể: [韻]
yùn
Nghĩa tiếng Việtvần (của âm tiết) (ngữ âm học Trung Quốc); vần điệu; sức hấp dẫn
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vần (của âm tiết) (ngữ âm học Trung Quốc)
  2. 2 vần điệu
  3. 3 sức hấp dẫn
  4. 4 thu hút
  5. 5 (văn học) âm thanh êm tai

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập