Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颠覆政府罪

Phồn thể: [顛覆政府罪]
diānfùzhèngfǔzuì
Nghĩa tiếng Việttội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽动颠覆国家政权 (shāndòngdiānfùguójiāzhèngquán)
  • 5 chữ
  • 64 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tội xúi giục lật đổ nhà nước
  2. 2 viết tắt của 煽动颠覆国家政权 (shāndòngdiānfùguójiāzhèngquán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập