Từ ghép
阴谋颠覆政府罪
Phồn thể: [陰謀顛覆政府罪]Nghĩa
- 1 tội âm mưu lật đổ chính phủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阴[âm]u ám (thời tiết); nhiều mây; râm mátTrang chữ →
- 谋lên kế hoạch; tìm kiếm; mưu đồTrang chữ →
- 颠đỉnh (đầu); đỉnh điểm; ngã về phía trướcTrang chữ →
- 覆che phủ; tràn ra; lật úpTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 府trung tâm hành chính; nơi lưu trữ của chính phủ (lưu trữ); công quánTrang chữ →
- 罪[tội]tội; phạm tội; lỗiTrang chữ →