Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阴谋颠覆政府罪

Phồn thể: [陰謀顛覆政府罪]
yīnmóudiānfùzhèngfǔzuì
Nghĩa tiếng Việttội âm mưu lật đổ chính phủ
  • 7 chữ
  • 81 nét