Chữ đơnChữ đa âm
饲
Phồn thể: [飤]Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 饲 (sì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 饲料[飼料]Cấp: HSK 7–9thức ăn chăn nuôi; cỏ khô
- 饲养[飼養]Cấp: HSK 7–9nuôi; nuôi dưỡng
- 鼻饲[鼻飼]cho ăn qua đường mũi
- 饲槽[飼槽]máng ăn
- 饲草[飼草]cỏ làm thức ăn
- 饲育[飼育]nuôi (một con vật)
- 鼻饲法[鼻飼法]phương pháp cho ăn qua đường mũi
- 饲养场[飼養場]trang trại; bãi chăn nuôi; bãi nuôi khô
- 饲养业[飼養業]chăn nuôi; nông nghiệp chăn nuôi
- 饲养员[飼養員]nhân viên sở thú; người chăn nuôi; người phối giống (gia súc, chó hoặc gia cầm, v.v.)
- 饲养者[飼養者]người cho ăn
- 动物性饲料[動物性飼料]thức ăn làm từ sản phẩm động vật