Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

饲

Phồn thể: [飤]
sì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 饲 (sì)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

饲

Phồn thể: [飼]
sì
Nghĩa tiếng Việtnuôi; dưỡng; cho ăn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa