Chữ đơn
骇
Phồn thể: [駭]Nghĩa tiếng Việtkinh ngạc; giật mình; tấn công mạng (từ mượn)
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kinh ngạc
- 2 giật mình
- 3 tấn công mạng (từ mượn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 骇人听闻[駭人聽聞][hãi nhân thính văn]Cấp: HSK 7–9sốc; kinh hoàng; tàn ác
- 防骇[防駭]chống hacker
- 骇客[駭客]hacker (tin học) (từ mượn)
- 骇浪[駭浪]biển động hoặc bão tố
- 骇怕[駭怕]sợ hãi; bị hoảng sợ
- 骇然[駭然]bàng hoàng sững sờ, kinh hãi hoặc kinh ngạc; ngây người; kinh ngạc
- 骇人[駭人]đáng sợ; sốc; kinh khủng
- 惊骇[驚駭]bị sốc; kinh hãi; hoảng sợ
- 威骇[威駭]làm kinh hãi
- 震骇[震駭]kinh ngạc; kinh hãi
- 惊世骇俗[驚世駭俗]gây chấn động toàn xã hội; xúc phạm cả xã hội
- 惊涛骇浪[驚濤駭浪]tình huống nguy hiểm