Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高压氧

Phồn thể: [高壓氧]
gāoyāyǎng
Nghĩa tiếng Việtoxy cao áp; oxy hóa cao áp; cũng viết tắt của 高压氧治疗 (gāoyāyǎngzhìliáo), liệu pháp oxy cao áp
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 oxy cao áp
  2. 2 oxy hóa cao áp
  3. 3 cũng viết tắt của 高压氧治疗 (gāoyāyǎngzhìliáo), liệu pháp oxy cao áp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập