Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高压氧疗法

Phồn thể: [高壓氧療法]
gāoyāyǎngliáofǎ
Nghĩa tiếng Việtliệu pháp oxy cao áp (HBOT); cũng 高压氧治疗 (gāoyāyǎngzhìliáo)
  • 5 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa