Từ ghép
高压清洗机
Phồn thể: [高壓清洗機]Nghĩa
- 1 máy rửa áp lực cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 压[áp]đè; ấn xuống; kiềm chếTrang chữ →
- 清[thanh](nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũngTrang chữ →
- 洗[tẩy]rửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)Trang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →