Từ ghép
鹰嘴豆面粉
Phồn thể: [鷹嘴豆麵粉]Nghĩa
- 1 bột đậu gà
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 鹰[ưng]đại bàng; diều hâu; chim ưngTrang chữ →
- 嘴[chuỷ]miệng; mỏ; vòiTrang chữ →
- 豆cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chânTrang chữ →
- 面[diện]mì, bột mì; mặt, phía, bề mặtTrang chữ →
- 粉[phấn]bột; phấn trang điểm; thức ăn làm từ tinh bột; mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nàoTrang chữ →