Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黎明前的黑暗

límíngqiándehēi'àn
Nghĩa tiếng Việtbóng tối trước bình minh; mọi thứ chỉ có thể tốt hơn (thành ngữ)
  • 6 chữ
  • 65 nét
  • 2 nghĩa