Từ ghép
黎明前的黑暗
Nghĩa tiếng Việtbóng tối trước bình minh; mọi thứ chỉ có thể tốt hơn (thành ngữ)
- 6 chữ
- 65 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bóng tối trước bình minh
- 2 mọi thứ chỉ có thể tốt hơn (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 黎(văn học) đen; tối; nhiềuTrang chữ →
- 明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →
- 前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 黑[hắc]đen; tối; tà ácTrang chữ →
- 暗[ám]tối; trở nên tối; bí mật; ẩnTrang chữ →