Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑头金翅雀

Phồn thể: [黑頭金翅雀]
hēitóujīnchìquè
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ cánh vàng đầu đen (Chloris ambigua)
  • 5 chữ
  • 46 nét