Houzii
← Từ điển
Từ ghép

齐打夯儿地

Phồn thể: [齊打夯兒地]
qídǎhāngrde
Nghĩa tiếng Việtđồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương)
  • 5 chữ
  • 24 nét