Từ ghép
三件套式西装
Phồn thể: [三件套式西裝]Nghĩa
- 1 bộ vest ba mảnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 三[tam]ba; 3Trang chữ →
- 件[kiện]chiếc, cái, bộ (lượng từ cho quần áo, hành lý, sự việc, món quà)Trang chữ →
- 套[sáo]bộ, căn (lượng từ cho quần áo, sách, nhà cửa); vỏ bọc; lồng vàoTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 装[trang]đựng, chứa; lắp đặt; giả vờ; ăn mặcTrang chữ →